| Loại hình dịch vụ |
Thời gian |
Giá thành |
| ( phút ) |
(VND) |
| Trị liệu mặt thư giãn |
60 |
500.000 |
| Relaxing facial treatment |
| Chăm sóc da kết hợp chăm sóc mắt |
75 |
750,000 |
| Skin care combines eye care |
| Trị liệu mặt mụn |
90 |
500,000 |
| Spot clearing treatment |
| Chống nhăn vùng mắt |
45 |
300,000 |
| Anti-wrinkle treatment for eye contour |
| Trị liệu nhăn da |
75 |
750,000 |
| Anti-wrinkle treatment |
| Làm trẻ hóa đặc trị cho làn da khô ráp |
90 |
900,000 |
| Treatment for dryskin |
| Trị liệu làn da sạm nám |
90 |
900,000 |
| Clearing and whitening treatment |
| Đặc trị cho da lão hóa |
90 |
750,000 |
| Treatment for ageingskin |
| Điều trị kích ứng |
60 |
300,000 |
| Anti-wrinkle treatment for eye contour |