| Loại hình dịch vụ |
Thời gian |
Giá thành |
Dịch vụ đặc biệt |
Giá thành |
| ( phút ) |
(VND) |
(VND) |
| Trị liệu mặt tiêu chuẩn |
60 |
250,000 |
MSBM05ĐB |
300,000 |
| Relaxing facial treatment |
| Trị liệu nám & trắng da |
90 |
450,000 |
MSBM06ĐB |
500,000 |
| Clearing and whitening treatment |
| Trị liệu nhăn da |
90 |
400,000 |
MSBM07ĐB |
450,000 |
| Anti-wrinkle treatment |
| Chống nhăn vùng mắt |
45 |
150,000 |
MSBM10ĐB |
200,000 |
| Anti-wrinkle treatment for eye contour |
| Trị liệu mặt mụn |
90 |
250,000 |
MSBM12ĐB |
300,000 |
| Spot clearing treatment |
| Chăm sóc da kết hợp chăm sóc mắt |
75 |
350,000 |
MSBM24ĐB |
450,000 |
| Skin care combines eye care |
| Điều trị kích ứng |
60 |
250,000 |
|
|
| Anti-wrinkle treatment |